menu_book
見出し語検索結果 "外見" (1件)
ngoại hình, vẻ bề ngoài
日本語
名外見
không được đánh giá con người qua ngoại hình
人を外見で判断してはいけない
swap_horiz
類語検索結果 "外見" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "外見" (1件)
không được đánh giá con người qua ngoại hình
人を外見で判断してはいけない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)