menu_book
見出し語検索結果 "多い" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "多い" (1件)
đông người
日本語
形人が多い
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
format_quote
フレーズ検索結果 "多い" (6件)
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)