translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "多い" (1件)
nhiều
日本語 多い
nhiều bạn
友達が多い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "多い" (1件)
đông người
日本語 人が多い
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "多い" (6件)
nhiều bạn
友達が多い
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
quốc gia đông dân
人口が多い国
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
trời nhiều mây
雲が多い空
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)