menu_book
見出し語検索結果 "夢" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "夢" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "夢" (6件)
ước mơ của tôi là làm nông dân
私の夢は農家になる事
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)