menu_book
見出し語検索結果 "大きい" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "大きい" (4件)
lớn thứ ba
日本語
形3番目に大きい
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
lớn nhì
日本語
形2番目に大きい
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
lớn thứ tư
日本語
形4番目に大きい
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
lớn nhất
日本語
形1番大きい
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
format_quote
フレーズ検索結果 "大きい" (3件)
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)