translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "大臣" (1件)
bộ trưởng
日本語 大臣
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "大臣" (3件)
thủ tướng
日本語 首相 / 総理大臣
マイ単語
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
日本語 副首相兼外相/副首相兼外務大臣
マイ単語
thứ trưởng
日本語 副大臣 / 次官
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "大臣" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)