menu_book
見出し語検索結果 "大雨" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "大雨" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "大雨" (3件)
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)