translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "大雨" (1件)
mưa rào
日本語 大雨
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "大雨" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "大雨" (3件)
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)