translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "夫" (1件)
chồng
日本語
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "夫" (2件)
cặp vợ chồng
日本語 夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
マイ単語
không sao đâu
日本語 大丈夫
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "夫" (4件)
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)