menu_book
見出し語検索結果 "契約" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "契約" (1件)
hợp đồng lao động
日本語
名労働契約
hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
format_quote
フレーズ検索結果 "契約" (4件)
hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)