translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "子供" (1件)
thiếu nhi, trẻ em
日本語 子供
chị ấy rất thích chơi với trẻ em
彼女は子供と遊ぶのが好きだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "子供" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "子供" (14件)
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
Chơi với con
子供と遊ぶ
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
chị ấy rất thích chơi với trẻ em
彼女は子供と遊ぶのが好きだ
bố đưa đi con đi công viên
父は子供を公園へ連れていく
vé vào cổng cho trẻ em
子供の入場券
gửi con vào nhà trẻ
子供を保育園に預ける
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)