menu_book
見出し語検索結果 "実" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "実" (5件)
thật ra
日本語
他実は(北部)
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
thực ra
日本語
他実は(南部)
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
thực tập sinh kỹ năng
日本語
名技能実習生
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
技能実習性として来日する
format_quote
フレーズ検索結果 "実" (7件)
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
技能実習性として来日する
đã dẫn bạn gái dến nhà
彼女を実家に連れてきた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)