translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "実" (1件)
quả, trái
日本語
Ra trái
実がなる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "実" (5件)
thật ra
日本語 実は(北部)
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
マイ単語
thực ra
日本語 実は(南部)
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
マイ単語
thực tế
日本語 実践する
học qua thực tế
実践を通じて学ぶ
マイ単語
thực tập sinh kỹ năng
日本語 技能実習生
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
技能実習性として来日する
マイ単語
hạt cây phỉ
日本語 ハシバミの実
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "実" (7件)
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
học qua thực tế
実践を通じて学ぶ
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
技能実習性として来日する
đã dẫn bạn gái dến nhà
彼女を実家に連れてきた
Ra trái
実がなる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)