translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "寝る" (1件)
ngủ
日本語 寝る
đi ngủ sớm
早めに寝る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "寝る" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "寝る" (4件)
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
đi ngủ sớm
早めに寝る
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
寝る前にメイクを落とすべきだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)