translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "小屋" (1件)
chuồng
日本語 小屋
chuồng lợn
豚小屋
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "小屋" (5件)
chuồng bò
日本語 牛小屋
マイ単語
chuồng bồ câu
日本語 鳩小屋
マイ単語
chuồng chim
日本語 鳥小屋
マイ単語
chuồng cừu
日本語 羊小屋
マイ単語
chuồng ngựa
日本語 馬小屋
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "小屋" (1件)
chuồng lợn
豚小屋
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)