menu_book
見出し語検索結果 "小説" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "小説" (4件)
truyện dài
日本語
名長編小説
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
truyện ngắn
日本語
名短編小説
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
truyện tình
日本語
名恋愛小説
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
nhà văn
日本語
名小説家
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
format_quote
フレーズ検索結果 "小説" (7件)
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)