menu_book
見出し語検索結果 "少し" (2件)
một xíu, một chút
日本語
形少し
thêm một xíu tương ớt vào súp
スープにチリソースを少し加える
swap_horiz
類語検索結果 "少し" (1件)
một chút
日本語
副少しだけ
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
format_quote
フレーズ検索結果 "少し" (8件)
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
nghỉ xả hơi một chút xíu
少しだけ休憩する
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
thêm một xíu tương ớt vào súp
スープにチリソースを少し加える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)