menu_book
見出し語検索結果 "少しだけ" (1件)
một chút
日本語
副少しだけ
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
swap_horiz
類語検索結果 "少しだけ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "少しだけ" (3件)
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
nghỉ xả hơi một chút xíu
少しだけ休憩する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)