menu_book
見出し語検索結果 "島" (1件)
đảo
日本語
名島
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
swap_horiz
類語検索結果 "島" (1件)
đảo phú quốc
日本語
名フーコック島
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
format_quote
フレーズ検索結果 "島" (3件)
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)