menu_book
見出し語検索結果 "川" (1件)
sông
日本語
名川
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
swap_horiz
類語検索結果 "川" (2件)
ven theo
日本語
形(川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
cá nước ngọt, cá sông
日本語
名川魚
format_quote
フレーズ検索結果 "川" (3件)
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)