menu_book
見出し語検索結果 "州" (1件)
tiểu bang
日本語
名州
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
swap_horiz
類語検索結果 "州" (2件)
châu Phi
日本語
名アフリカ(阿州)
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
format_quote
フレーズ検索結果 "州" (2件)
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
ở tại tiểu bang Ca-li
カリフォルニア州に住んでいる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)