menu_book
見出し語検索結果 "市場" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "市場" (5件)
thị trường
日本語
名市場, マーケット
thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
thị trường hối đoái nước ngoài
日本語
名外国為替市場
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
日本語
名市場自由流通株券
thị trường (phát hành) cổ phiếu
日本語
名株式(発行)市場
format_quote
フレーズ検索結果 "市場" (1件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)