translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "布" (1件)
vải
日本語
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "布" (3件)
ví, ví tiền
日本語 財布
bị trộm ví tiền
財布を盗難された
マイ単語
日本語 財布
マイ単語
sự phân phối cổ phiếu
日本語 株式分布
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "布" (5件)
dệt vải
布を織る
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
phát sách hướng dẫn
ガイドブックを配布する
bị trộm ví tiền
財布を盗難された
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)