menu_book
見出し語検索結果 "布" (1件)
vải
日本語
名布
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
swap_horiz
類語検索結果 "布" (3件)
sự phân phối cổ phiếu
日本語
名株式分布
format_quote
フレーズ検索結果 "布" (5件)
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
phát sách hướng dẫn
ガイドブックを配布する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)