menu_book
見出し語検索結果 "帰国する" (1件)
về nước
日本語
動帰国する
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
swap_horiz
類語検索結果 "帰国する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "帰国する" (2件)
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)