menu_book
見出し語検索結果 "年末" (1件)
cuối năm
日本語
名年末
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
swap_horiz
類語検索結果 "年末" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "年末" (2件)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)