menu_book
見出し語検索結果 "当然だ" (2件)
dĩ nhiên
日本語
形当然だ
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
thảo nào
日本語
形当然だ
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ
swap_horiz
類語検索結果 "当然だ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "当然だ" (2件)
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)