translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "彼女" (1件)
cô ấy
日本語 彼女
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "彼女" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "彼女" (20件)
em yêu
彼女に対する呼び方
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
cô ấy là du học sinh Mỹ
彼女はアメリカの留学生である
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
Cô ấy rất thích uống trà
彼女はお茶を飲むのが大好き
Cô ấy trông trẻ hơn tuổi của mình
彼女は自分の歳より若く見える
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
có lẽ chị ấy đã về nhà rồi
多分彼女はすでに帰宅した
chị ấy trong trẻ hơn tuổi của mình
彼女は自分の歳より若く見える
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)