menu_book
見出し語検索結果 "彼氏" (1件)
bạn trai
日本語
名彼氏
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
swap_horiz
類語検索結果 "彼氏" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "彼氏" (3件)
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)