menu_book
見出し語検索結果 "忘れる" (1件)
quên
日本語
動忘れる
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
swap_horiz
類語検索結果 "忘れる" (1件)
để quên
日本語
動置き忘れる
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
format_quote
フレーズ検索結果 "忘れる" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)