menu_book
見出し語検索結果 "愛" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "愛" (5件)
xinh xinh
日本語
形可愛いらしい
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
truyện tình
日本語
名恋愛小説
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
hấp dẫn
日本語
形愛嬌がある
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
format_quote
フレーズ検索結果 "愛" (9件)
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
名古屋市は愛知県に属する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)