translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "手当" (1件)
tiền phụ cấp, thù lao
日本語 手当
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "手当" (5件)
phụ cấp tiền xe đi làm
日本語 通勤手当
マイ単語
tiền thưởng vào mùa hè
日本語 夏期手当
マイ単語
trợ cấp tiền ăn
日本語 給食手当
マイ単語
trợ cấp tiền nhà
日本語 住宅手当
マイ単語
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
日本語 扶養手当
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "手当" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)