menu_book
見出し語検索結果 "手段" (1件)
phương tiện
日本語
名手段
phương tiện giao thông
交通手段
swap_horiz
類語検索結果 "手段" (2件)
bằng
日本語
他~で(手段)
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
công cụ thị trường tiền
日本語
名金融市場手段
format_quote
フレーズ検索結果 "手段" (1件)
phương tiện giao thông
交通手段
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)