menu_book
見出し語検索結果 "手続き" (1件)
thủ tục
日本語
名手続き
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
swap_horiz
類語検索結果 "手続き" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "手続き" (6件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)