translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "手配" (1件)
bố trí, sắp xếp
日本語 手配
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "手配" (2件)
tắc-xi công nghệ
日本語 スマホのタクシー手配サービス
マイ単語
gọi tắc-xi
日本語 タクシーを手配する
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "手配" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)