menu_book
見出し語検索結果 "扶養" (1件)
phụ thuộc, nuôi dưỡng
日本語
名扶養
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
私には両親を扶養する義務がある
swap_horiz
類語検索結果 "扶養" (1件)
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
日本語
名扶養手当
format_quote
フレーズ検索結果 "扶養" (1件)
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
私には両親を扶養する義務がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)