translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "持つ" (1件)
mang
日本語 持つ
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "持つ" (2件)
日本語 有る、持つ
có nhiều tiền
お金持ち
マイ単語
có trách nhiệm
日本語 責任を持つ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "持つ" (1件)
có tay nghề cao
ハイスキルを持つ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)