menu_book
見出し語検索結果 "指" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "指" (5件)
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
日本語
名汚職密輸防止指導委員会
chỉ định
日本語
動指定する
gửi đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所に送る
format_quote
フレーズ検索結果 "指" (4件)
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所へ郵送する
gửi đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所に送る
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
指定された用量の通りに使用する
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
ドアに足の指がぶつかり、ジンジンしている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)