menu_book
見出し語検索結果 "散歩する" (1件)
dạo chơi
日本語
動散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
swap_horiz
類語検索結果 "散歩する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "散歩する" (6件)
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
đi dạo ở công viên
公園で散歩する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)