translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "新しい" (1件)
mới
日本語 新しい
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "新しい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "新しい" (15件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
mua quần áo mới
新しい服を買う
thử công thức mới
新しいレシピを試す
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
áp dụng công nghệ mới
新しい技術を適用する
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
新しい旅客ターミナルが運営開始になった
cung cấp dịch vụ mới
新しいサービスを提供する
có nhiều chức năng mới
新しい機能がたくさん付いている
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)