translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "新鮮" (1件)
tươi
日本語 新鮮
thực phẩm tươi
素材が新鮮
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "新鮮" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "新鮮" (2件)
thực phẩm tươi
素材が新鮮
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)