translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "方法" (1件)
phương pháp
日本語 方法
phương pháp hiệu quả
効果のある方法
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "方法" (1件)
cách tốt
日本語 良い方法
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "方法" (4件)
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
phương pháp hiệu quả
効果のある方法
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)