translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "旅" (1件)
chuyến đi
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "旅" (5件)
du lịch
日本語 旅行
du lịch nước ngoài
海外旅行
マイ単語
chuyến
日本語 旅、フライト
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
マイ単語
thượng lộ bình an
日本語 良い旅を
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
マイ単語
đại lý bán tour du lịch
日本語 旅行代理店
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
マイ単語
lữ khách / khách du lịch
日本語 旅行者
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "旅" (18件)
du lịch một mình
一人旅
hộ chiếu công vụ
公務旅券
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
tháng 6-7 là mùa cao điểm du lịch ở Việt Nam
6月-7月はベトナムでの旅行繁忙期です
du lịch trong nước
国内旅行する
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
新しい旅客ターミナルが運営開始になった
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)