translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "旅行" (1件)
du lịch
日本語 旅行
du lịch nước ngoài
海外旅行
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "旅行" (5件)
đại lý bán tour du lịch
日本語 旅行代理店
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
マイ単語
lữ khách / khách du lịch
日本語 旅行者
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
マイ単語
du lịch nước ngoài
日本語 海外旅行
マイ単語
du lịch theo đoàn
日本語 団体旅行
マイ単語
đại lý du lịch tại địa phương
日本語 現地旅行代理店
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "旅行" (14件)
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
tháng 6-7 là mùa cao điểm du lịch ở Việt Nam
6月-7月はベトナムでの旅行繁忙期です
du lịch trong nước
国内旅行する
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)