menu_book
見出し語検索結果 "明日" (1件)
ngày mai
日本語
名明日
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
明日は祝日で会社へ行かない
swap_horiz
類語検索結果 "明日" (1件)
sáng mai
日本語
名明日の朝
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
format_quote
フレーズ検索結果 "明日" (13件)
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨が降るそうだ
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
明日は私の母の誕生日である
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
明日は祝日で会社へ行かない
được dự báo ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨だと予報される
Ngày mai, anh ấy sẽ xuất viện
明日彼は退院する
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)