translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "映画を見る" (1件)
xem phim
日本語 映画を見る
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "映画を見る" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "映画を見る" (2件)
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)