menu_book
見出し語検索結果 "春" (1件)
mùa xuân
日本語
名春
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
swap_horiz
類語検索結果 "春" (4件)
thanh xuân
日本語
名青春
Thanh xuân của tôi đã qua rồi
私の青春も過ぎ去った
format_quote
フレーズ検索結果 "春" (2件)
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
Thanh xuân của tôi đã qua rồi
私の青春も過ぎ去った
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)