translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "時計" (1件)
đồng hồ
日本語 時計
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "時計" (1件)
đồng hồ đeo tay
日本語 腕時計
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "時計" (3件)
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
スイスは時計を生産するのが有名な国である
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)