menu_book
見出し語検索結果 "晩" (1件)
tối
日本語
名晩
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
swap_horiz
類語検索結果 "晩" (1件)
tối nay
日本語
名今晩
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
format_quote
フレーズ検索結果 "晩" (4件)
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)