menu_book
見出し語検索結果 "月末" (1件)
cuối tháng
日本語
名月末
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
swap_horiz
類語検索結果 "月末" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "月末" (4件)
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)