translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "有価証券" (1件)
chứng khoán có giá
日本語 有価証券
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "有価証券" (5件)
chứng khoán đầu tư
日本語 投資有価証券
マイ単語
lỗ hoàn chứng khoán đầu tư
日本語 有価証券償還損
マイ単語
lãi bán chứng khoán có giá
日本語 有価証券売却益
マイ単語
bản báo cáo chứng khoán có giá
日本語 有価証券報告書
マイ単語
cổ phiếu mang mục đích mua bán, chứng khoán giao d
日本語 売買目的有価証券
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "有価証券" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)