translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "有名な" (1件)
nổi tiếng
日本語 有名な
trở nên nổi tiếng
有名になる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "有名な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "有名な" (5件)
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
スイスは時計を生産するのが有名な国である
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)