translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "本人" (1件)
chính chủ, người thật
日本語 本人
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "本人" (2件)
phố Nhật Bản
日本語 日本人街
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
マイ単語
người Nhật
日本語 日本人
Người Việt rất quý trọng người Nhật
ベトナム人は日本人を尊敬する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "本人" (5件)
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
Người Việt rất quý trọng người Nhật
ベトナム人は日本人を尊敬する
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)