translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "本当に" (1件)
thật là
日本語 本当に
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "本当に" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "本当に" (3件)
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)